必须/机械设备/乙方/状况/符合/标准/国家、/行业/保证/相关

Bài tập xếp câu 102

1. 
[Bài tập xếp câu đúng]
Xếp thành câu đúng

2. 
[Bài tập xếp câu đúng]
Dịch cả câu nào!

Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé!

Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa

Trả lời