防治/还可/深呼吸/高血压

Bài tập xếp câu 109 – Y học Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại

必须/机械设备/乙方/状况/符合/标准/国家、/行业/保证/相关

Bài tập xếp câu 102 Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham

均/本/履行/合同/应/义务/的/双方/约定

Bài tập xếp câu 76 Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham

让/一定/感觉到/报价/客户/要/值钱

Bài tập xếp câu 75 Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham

负责/设计院/规划的/确定/项目/集团/地区

Bài tập xếp câu 61 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com Tham khảo câu

计划/固定资产/负责/部门/拟定/固定资产/使用/需求

Bài tập xếp câu 57 Tham khảo từ chuyên ngành: 固定资产; 拟定 Tham khảo câu

实际/予以/实际/延长/可/使用/甲方/时间/要求/根据

Bài tập xếp câu 56 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com Tham khảo câu

日常/及/负责/设备/的/服务/保养/维修/乙方

Bài tập xếp câu 55 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com Tham khảo câu

设备/工作/安排/操作/必须/人员/服从/乙方

Bài tập xếp câu 54 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com Tham khảo câu

提供/场地/的/要/材料/标准/乙方/符合

Bài tập xếp câu 53 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com Tham khảo câu