Bài tập xếp câu đúng实际/予以/实际/延长/可/使用/甲方/时间/要求/根据 Bài tập xếp câu 56 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 日常/及/负责/设备/的/服务/保养/维修/乙方 计划/固定资产/负责/部门/拟定/固定资产/使用/需求