Bài tập xếp câu đúng节日/是/春节/的/一个/传统 Bài tập xếp câu 115 节日/是/春节/的/一个/传统 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 这种/中老年消费者/产品/针对/主要 一定/道歉的时候/态度诚恳/要