一批/出/人才/公司/才能/的/这样/出人头地/提拔

Tham khảo từ chuyên ngành tại: 出人头地

1. 
Bài tập xếp câu đúng

2. 
Bài tập xếp câu đúng

Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa