在/困境中/我们/能/看到/也/希望

Bài tập xếp câu 147 Bài 19 – Q2 – Hướng dẫn chi tiết làm

我们/困难/面临/挑战/和/常常

Bài tập xếp câu 146 Bài 20 – Q2 – Hướng dẫn chi tiết làm

这家/的/衣服/店/明天/很多/将会/出售/打折

Bài tập xếp câu 128 Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham

你/把/的/玩具/请/箱子/放进/里

Bài tập xếp câu 127 Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham

2 Comments

我/周六/打算/下午/父母/去/和/看电影/在

Bài tập xếp câu 126 Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham

他/食物/分配给了/把/每个士兵

Bài tập xếp câu 123 – 完成句子HSK5 – HSK6 Bạn tham khảo từ chuyên ngành

从/不同的角度/我们/学会/观察/事物

Bài tập xếp câu 120 从/不同的角度/我们/学会/观察/事物 Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé!

删除了/文件/电脑里的/他把

Bài tập xếp câu 119 – 完成句子 HSK5 – HSK6 删除了/文件/电脑里的/他把 Bạn tham khảo từ

新的调整/股票市场/面临/着

Bài tập xếp câu 118 – 完成句子 HSK5 – HSK6 新的调整/股票市场/面临/着 Bạn tham khảo từ

意义/他的/有/很特殊的/这段经历

Bài tập xếp câu 117 – 完成句子 HSK5 – HSK6 意义/他的/有/很特殊的/这段经历 Bạn tham khảo từ