英语 / 小刘 / 学 / 宿舍 / 的 / 忙 / 里 / 着 / 正

1. 
[Bài tập xếp câu đúng]
Xếp thành câu đúng

2. 
[Bài tập xếp câu đúng]
Dịch cả câu nào!