Bài tập xếp câu đúng一定/道歉的时候/态度诚恳/要 Bài tập xếp câu 116 一定/道歉的时候/态度诚恳/要 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 节日/是/春节/的/一个/传统 意义/他的/有/很特殊的/这段经历