他们/欣赏/英文水平/我/和/写作能力/对/也/很/的

Bài tập xếp câu 78; Tra từ mới tại đây.

1. 
Bài tập xếp câu đúng

2. 
Bài tập xếp câu đúng

Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa

🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:

Tê đều tiếng Trung là gì?

Đoàn TNCS – Ngày vào Đoàn tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *