Bài tập xếp câu đúng他们/欣赏/英文水平/我/和/写作能力/对/也/很/的 Bài tập xếp câu 78; Tra từ mới tại đây. 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Tê đều tiếng Trung là gì? Đoàn TNCS – Ngày vào Đoàn tiếng Trung là gì? 对/满意/的/人事部/我/相当/资料 一位/财务经理/高/的/瘦/老先生/是/而