提供/负责/甲方/各类/报价单/乙方/产品/的/向

Bài tập xếp câu 29

Tham khảo từ chuyên ngành: 报价单; 负责

This quiz is for logged in users only.


Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *