Bài tập xếp câu đúng标准/乙方/的/应/和/商品/按照/甲方/的/要求、/甲方/数量/提供/地点/向/符合 Bài tập xếp câu 48 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:TV box tiếng Trung là gì?Tê đều tiếng Trung là gì? 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 合同/同等/附录/效力/具有/与/本/合同/法律 使用费/结算/季度/采用/方式/延期