Phân tích sự khác nhau giữa 编号 và 号码

Phân tích sự khác nhau giữa 编号 và 号码

Trong tiếng Trung, hai từ “编号” (biānhào) và “号码” (hàomǎ) đều có nghĩa là “số” hoặc “mã số”, nhưng chúng có những sự khác biệt nhất định về cách sử dụng và ngữ cảnh.

Phân tích sự khác nhau giữa 编号 và 号码
Học dịch tiếng Trung online

编号 thường được sử dụng trong các tình huống cần sự hệ thống và phân loại, trong khi 号码 lại phổ biến trong các tình huống đời thường và liên quan đến thông tin cá nhân.

Việc hiểu rõ sự khác nhau này sẽ giúp người học tiếng Trung sử dụng từ ngữ một cách chính xác và phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Dưới đây là phân tích chi tiết về sự khác nhau giữa hai từ này, kèm theo các ví dụ cụ thể để làm rõ sự khác biệt.

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chuyên ngành #1

 1. Định nghĩa và sử dụng

编号 (biānhào) thường được sử dụng để chỉ các số hiệu, số thứ tự hoặc mã số được gán một cách có hệ thống và có tính chất phân loại.

编号 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc hành chính.

Các số hiệu này thường được sử dụng để nhận diện các đối tượng trong một hệ thống, như sản phẩm, tài liệu, hoặc các phần tử trong một chuỗi.

号码 (hàomǎ) có nghĩa rộng hơn và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hơn.

Nó có thể chỉ số điện thoại, số nhà, số thẻ căn cước, số vé, và các loại số khác trong cuộc sống hàng ngày.

号码 thường được dùng để xác định danh tính hoặc để tiện liên lạc, giao dịch.

Bài tập luyện dịch Cấp độ vừa

2. Ví dụ cụ thể

编号 (biānhào):

  1. Số hiệu sản phẩm:

   – 这个产品的编号是12345。(Số hiệu của sản phẩm này là 12345.)

   – Trong ngữ cảnh này, 编号 được sử dụng để chỉ mã số được gán cho sản phẩm nhằm mục đích quản lý và nhận diện trong kho.

  1. Số hiệu tài liệu:

   – 请查阅文件编号A-2023-001。(Vui lòng tra cứu tài liệu số hiệu A-2023-001.)

   – Ở đây, 编号 được sử dụng để chỉ số hiệu của tài liệu trong hệ thống lưu trữ văn bản.

  1. Mã đặt vé khi mua vé tàu xe:

   – 机票预订编号ABC。(Mã đặt vé máy bay ABC.)

   – Trong trường hợp này, 编号 chỉ số thứ tự khi đặt mua vé máy bay trong hệ thống đặt chỗ.

KHO CÂU HỢP ĐỒNG dành cho các bạn CẦN HỌC DỊCH hoặc CẦN ĐÁP ÁN NHANH

号码 (hàomǎ) hoặc 号 (hào):

  1. Số điện thoại:

   – 我的电话号码是0987654321。(Số điện thoại của tôi là 0987654321.)

   – Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng 号码 để chỉ số điện thoại.

  1. Số nhà:

   – 他住在第5街12号。(Anh ấy sống ở số 12, đường số 5.)

   – Ở đây, 号 được dùng để chỉ số nhà trong địa chỉ.

  1. Số thẻ căn cước:

   – 请提供您的身份证号码。(Vui lòng cung cấp số chứng minh nhân dân của bạn.)

   – Trong ngữ cảnh này, 号码 được sử dụng để chỉ số căn cước cá nhân.

  1. Số vé:

   – 我的机票号码是AB123456。(Số vé máy bay của tôi là AB123456.)

   – 号码 ở đây được dùng để chỉ số thứ tự cụ thể trên thẻ lên máy bay (Boarding card)

Các bạn nhớ phân biệt cách sử dụng hai từ này nhé!

Quay lại Trang chủ

Bài tham khảo song ngữ tại đây

Kênh YT của trang: Tiếng Trung tổng hợp

Kênh YT của trang: Luyện dịch tiếng Trung

Kênh YT truyện ngắn Admin đọc và dịch: Nhím blog

Admin nhận dịch thuật và edit bản dịch

Việt-Trung; Trung-Việt; Giản thể – phồn thể,

CHI PHÍ HỢP LÝ

Bạn cần dịch thuật thì liên hệ với mình nhé!

ĐT/Zalo: 093.608.3856

Mình cập nhật câu luyện dịch mới ở FB, kết bạn với Admin nhé!

Kết bạn với Admin nhé!

FB: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *