Bài tập xếp câu đúng时间/人员/的/由/启程/双方/确定/买方 Trang chủ / Bài tập xếp câu đúng / 时间/人员/的/由/启程/双方/确定/买方 Bài tập xếp câu 91 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa Tags: Bài tập xếp câu, Dịch Trung-Việt 甲方/做好/施工/负责/现场/管理工作/设备 设备/的/合同/由/安装/负责/乙方/进行