Bài tập xếp câu đúng甲方/做好/施工/负责/现场/管理工作/设备 Trang chủ / Bài tập xếp câu đúng / 甲方/做好/施工/负责/现场/管理工作/设备 Bài tập xếp câu 90 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa Tags: Bài tập xếp câu, Dịch Trung-Việt Dịch Hợp đồng tiếng Trung – Dễ hay khó? 时间/人员/的/由/启程/双方/确定/买方