Bài tập xếp câu đúng过程/记录/生产/重要/的/参数/对/进行 Bài tập xếp câu 62- Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Vùng đặc quyền kinh tế tiếng Trung là gì?Nhà mẫu tiếng Trung là gì? Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up 负责/设计院/规划的/确定/项目/集团/地区 招待费/财务/预算/业务/会计部/支出/负责/的/编制