Bài tập xếp câu đúng过程/是/人体/老化/的/氧化 Bài tập xếp câu 41 Tham khảo từ chuyên ngành: 老化; 氧化🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Máy in Tampon (PAD) tiếng Trung là gì?Đoàn TNCS – Ngày vào Đoàn tiếng Trung là gì? 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 交易/自/撤销/甲方/起/服务/完成/终止 原本/氧化/会/结构/破坏/的/物体