负责/医院里/的/护士/接待/礼貌/很有

Bài tập xếp câu 121

1. 
Bài tập xếp câu đúng

2. 
Bài tập xếp câu đúng

Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé!

🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:

Dụng cụ tập ngoài trời tiếng Trung là gì?

Bệnh giãn tĩnh mạch tiếng Trung là gì?

Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *