Bài tập xếp câu đúng人力/所有/经济/国家/具有/对/决定性/资源/发展 Bài tập xếp câu 34 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Vùng đặc quyền kinh tế tiếng Trung là gì?Tê đều tiếng Trung là gì? 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ khó 一切/基础/解决/问题/发展/的/是 信使/自愿/服务/申请/乙方/使用/甲方