Q2-Bài 17-Giáo trình Hán ngữ – 他在做什么呢?
Phần ngữ pháp bài 17-Quyển 2 và chú ý của bài này cũng không có gì khó, các bạn ôn lại chút nhé!
1- Trợ từ ngữ khí 呢
🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:
Trợ từ này luôn đặt ở cuối câu hỏi, giúp cho câu hỏi nghe được thân mật hơn trong cuộc trò chuyện giữa hai người.
Ví dụ:
- 咱们怎么去呢?/ Tụi mình đi thế nào nhỉ?
- 他去不去呢?/ Cậu ấy có đi không vậy?
2- Động từ 行 – Thể hiện sự đồng ý, tương đương với 好
Ví dụ:
- 坐车去吧!/ Đi taxi nhé!
- 行 / Okie la!
Tham khảo từ vựng VĂN PHÒNG PHẨM tiếng Trung
Tham khảo Bài song ngữ để Luyện dịch tiếng Trung online
3- Động từ thể hiện hành động đang được thực hiện: 在,正在,正
Các Phó từ này đặt trước Động từ và Tân ngữ.
正: Thể hiện quá trình thực hiện của động tác tại một thời điểm;
我正写作业。→ Tôi đang viết bài tập (ngay lúc này).
“正” nhấn mạnh thời điểm hiện tại của hành động “viết”, chứ không nói đến trạng thái kéo dài.
在: Thể hiện trạng thái của động tác đang thực hiện
他在看电视。→ Anh ấy đang xem tivi.
“在” cho thấy hành động “xem” đang diễn ra, thể hiện tình trạng hiện tại.
正在: Thể hiện quá trình của động tác đang thực hiện + thời gian
我们正在吃饭。→ Chúng tôi đang ăn cơm (trong quá trình ăn, có thể kéo dài vài phút).
“正在” làm cho câu rõ hơn về quá trình đang diễn ra liên tục, không chỉ là khoảnh khắc.
Ai là mẹ ruột-谁是亲生母亲?-Bài song ngữ 27-HSK1-2
GIẢI TRÍ VỚI CHỮ HÁN VIẾT NGOÁY :))
Dạng phủ định của các phó từ này là 没 hoặc 没有
- 他们正在上课吗?/ Họ đang đi học à?
- 他们没在上课 / Họ không đi học.
Các Phó từ này KHÔNG đứng trước các Động từ sau: 是、在、有、来、去、认识
Bây giờ, các bạn ôn từ vựng và làm bài tập nhé, bài 17 ít bài tập nha!
1- Ôn từ mới – Nhận mặt chữ
2- Kéo-thả để hoàn thành câu với từ cho trước
Câu 1/6
[word_order question=”林老师 教 我们 阅读 和 听力” answer=”林老师 教 我们 阅读 和 听力” explain=”Cô Lâm dạy chúng tôi đọc hiểu và nghe hiểu”]Câu 2/6
[word_order question=”我 给 我 爸爸 一 本 词典” answer=”我 给 我 爸爸 一 本 词典” explain=”Tôi tặng cho bố tôi một quyển từ điển”]
Câu 3/6
[word_order question=”我们 常常 问 老师 问题” answer=”我们 常常 问 老师 问题” explain=”Chúng tôi thường hỏi thầy/cô giáo câu hỏi”]Câu 4/6
[word_order question=”老师 常常 回答 我 的 问题” answer=”老师 常常 回答 我 的 问题” explain=”Thầy/Cô giáo thường trả lời câu hỏi của tôi”]
Câu 5/6
[word_order question=”我 在 图书馆 借 一本 中文书” answer=”我 在 图书馆 借 一本 中文书” explain=”Tôi mượn một quyển sách tiếng Trung ở thư viện”]Câu 6/6
[word_order question=”他 想 去 书店 买 《汉英词典》 呢” answer=”他 想 去 书店 买 《汉英词典》 呢” explain=”Anh ấy muốn đến hiệu sách mua “Từ điển Hán – Anh”]Đây là video luyện nghe bài 17-Quyển 2
Bạn có thể tham khảo bản dịch nhé: Quyển 2-bài 17 – Bản dịch + Audio
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

