工程师/的/后/是/我/美国/刚/在/的/工作/一名/公司/毕业/当/时候/一家

Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com

1. 
Bài tập xếp câu đúng

2. 
Bài tập xếp câu đúng

Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa