Bài tập xếp câu đúng英语 / 小刘 / 学 / 宿舍 / 的 / 忙 / 里 / 着 / 正 Bài tập xếp câu 1-1 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé!🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Cửa từ an ninh tiếng Trung là gì?Biểu đồ phụ tải tiếng Trung là gì? CỨ DỊCH SAI khi cuộc đời cho phép 宾馆 / 董事会 / 由 / 开户 / 决定 / 银行 /的 学校 / 的 / 一个 / 了 / 附近 / 住宅 / 就 / 搬 / 我 / 早 / 新建 / 到