Bài tập xếp câu đúng均/本/履行/合同/应/义务/的/双方/约定 Bài tập xếp câu 76 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé!🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Cứu hộ y tế tiếng Trung là gì?Vùng đặc quyền kinh tế tiếng Trung là gì? Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 让/一定/感觉到/报价/客户/要/值钱 对/满意/的/人事部/我/相当/资料