Bài tập xếp câu đúng环境/污染/最/之一/人类/重要/室外/风险/是/健康/因素/的/空气 Bài tập xếp câu 43 Tham khảo từ chuyên ngành tại: https://www.tratuchuyennganh.com🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Thặng dư tiền mặt tiếng Trung là gì?Quả lê tiếng Trung là gì? 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 原本/氧化/会/结构/破坏/的/物体 时代/有关/气候/与/工业化/变化