Bài tập xếp câu đúng遵守/甲方/期限/应/交货/的/严格/合同/规定 Bài tập xếp câu 27 Tham khảo từ chuyên ngành: 遵守; 交货期限🔹 Gợi ý tra từ chuyên ngành:Đất chật người đông tiếng Trung là gì?Nhà mẫu tiếng Trung là gì? 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 出席/应当/本人/董事会/董事/由/会议 要求/按照/分销/乙方/工作/市场/开展